xót ruột
Định nghĩa
- Động từ:
- Cảm giác đau đớn, khó chịu trong lòng: "xót ruột" chỉ trạng thái cảm xúc đau đớn, buồn phiền, thương xót đến mức như có vật gì đó làm đau trong ruột, thường xuất phát từ tình thương hoặc sự tiếc nuối.
- Cảm giác tiếc nuối, phẫn nộ: "xót ruột" cũng dùng để diễn tả sự tiếc nuối, bực bội khi phải bỏ ra một khoản tiền lớn hoặc mất mát điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Cảm giác đau đớn, thương xót:
- Nhìn con nằm liệt giường mà xót ruột. (Cảm giác đau đớn, thương xót khi thấy con ốm nặng.)
- Nghe tin bạn gặp nạn, anh ấy xót ruột không ngủ được. (Anh ấy buồn phiền, lo lắng đến mất ngủ.)
Cảm giác tiếc nuối:
- Mua phải cái xe đạp giá quá đắt mà xót ruột. (Tiếc nuối vì đã mua xe đạp với giá cao.)
- Bỏ ra số tiền lớn thế này, tôi xót ruột lắm. (Cảm thấy phẫn nộ, tiếc của khi chi tiêu quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xót ruột xót gan": nhấn mạnh cảm giác đau đớn, thương xót tột độ.
- Cảnh người già bị bỏ rơi khiến ai cũng xót ruột xót gan. (Mọi người đều cảm thấy thương tâm sâu sắc.)
"xót ruột vì...": dùng để chỉ nguyên nhân gây ra cảm giác đau đớn hoặc tiếc nuối.
- Xót ruột vì mất số tiền tiết kiệm. (Đau lòng, tiếc nuối vì mất tiền.)
Biến thể và từ gần giống
Xót xa (tính từ/động từ): đau đớn, thương cảm nhẹ nhàng hơn.
- Nhìn cảnh đó, lòng tôi xót xa. (Cảm thấy buồn thương, chạnh lòng.)
Thương xót (động từ): yêu thương và đau lòng cho người khác.
- Anh ấy thương xót cho số phận của cô bé. (Anh ấy có lòng trắc ẩn, cảm thông.)
Từ đồng nghĩa
Đau lòng: cảm giác buồn phiền, đau đớn trong lòng.
- Nghe tin dữ, ai cũng đau lòng. (Mọi người đều buồn bã, thương tiếc.)
Tiếc của: cảm giác nuối tiếc khi mất mát vật chất.
- Mua hàng kém chất lượng, tôi tiếc của quá. (Tôi cảm thấy lãng phí, phí hoài.)
Phẫn nộ: tức giận, bực bội vì điều không hài lòng.
- Thấy kẻ xấu làm hại người, anh ta phẫn nộ. (Anh ta tức giận, muốn can thiệp.)
Thành ngữ liên quan
- Xót ruột như cắt: cảm giác đau đớn tột cùng, như bị dao cắt vào ruột.
- Mất đi người thân, lòng tôi xót ruột như cắt. (Nỗi đau quá lớn, không thể chịu nổi.)